CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU
THÉP VÀ THIẾT BỊ HÀ NỘI

Báo giá ống thép mạ kẽm Hòa Phát mới nhất 2019

Báo giá ống thép mạ kẽm Hòa Phát mới nhất 2018

Giới thiệu về ống thép mạ kẽm của tập đoàn Hòa Phát

Nhắc đến sản phẩm ống thép ở Việt Nam chắc hẳn không ai không biết đến sản phẩm ống thép của tập đoàn Hòa Phát. Hòa Phát luôn chiếm thị phần lớn nhất ở Việt Nam khoảng từ 20 đến 25 phần trăm. Đặc biệt sản phẩm ống thép mạ kẽm của tập đoàn Hòa Phát được sử dụng rất rỗng rãi cả ở trong nước và xuất khẩu đi nước ngoài. Sản phẩm ống thép mang thương hiệu Hòa Phát rất được lòng người tiêu dùng trong cả nước. Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Thép và Thiết bị Hà Nội (HNSE) chúng tôi là nhà phân phối cấp I sản phẩm ống thép Hòa Phát, việc phân phối sản phẩm này mang về doanh thu hàng trăm tỷ mỗi năm. Chúng tôi phân phối trực tiếp cho khách hàng từ các đơn hàng nhỏ lẻ đến các dự án lớn trong và ngoài nước qua đội ngũ nhân viên đông đảo với nhiều năm kinh nghiệm, tận tình với khách hàng.

Bảng giá ống thép mạ kẽm Hòa Phát

Sau đây HNSE xin gửi tới quý khách bảng giá mới nhất của ống thép mạ kẽm Hòa Phát. Xin quý khách lưu ý, bảng giá này mang tính chất tham khảo về giá cả, thông số kỹ thuật nên để nhận được báo giá nhanh nhất và ưu đãi xin mời gửi yêu cầu đơn hàng qua Email: kinhdoanh@hanoi-ce.vn để được tư vấn và báo giá hoặc qua Hotline: Mr Hồng 0982377967
 

Đường kính ống phi 21,2 đến phi 48,1

Đường kính ngoài
(mm)

Độ dày thành ống
(mm)

Khối lượng
(kg)

Đơn giá
chưa VAT
(VND)

21,2

1,1

3,27

17500

21,2

1,2

3,55

17500

21,2

1,4

4,10

17500

21,2

1,5

4,37

17500

21,2

1,8

5,17

17500

21,2

2

5,68

17500

21,2

2,3

6,43

17500

21,2

2,5

6,92

17500

26,65

1,1

4,16

17500

26,65

1,2

4,52

17500

26,65

1,4

5,23

17500

26,65

1,5

5,58

17500

26,65

1,8

6,62

17500

26,65

2

7,29

17500

26,65

2,3

8,29

17500

26,65

2,5

8,93

17500

33,5

1,1

5,27

17500

33,5

1,2

5,73

17500

33,5

1,4

6,65

17500

33,5

1,5

7,10

17500

33,5

1,8

8,44

17500

33,5

2

9,32

17500

33,5

2,3

10,62

17500

33,5

2,5

11,47

17500

33,5

2,8

12,72

17500

33,5

3

13,54

17500

33,5

3,2

14,34

17500

38,1

1,1

6,02

17500

38,1

1,2

6,55

17500

38,1

1,4

7,60

17500

38,1

1,5

8,12

17500

38,1

1,8

9,67

17500

38,1

2

10,68

17500

38,1

2,3

12,18

17500

38,1

2,5

13,17

17500

38,1

2,8

14,62

17500

38,1

3

15,58

17500

38,1

3,2

16,52

17500

42,2

1,1

6,69

17500

42,2

1,2

7,28

17500

42,2

1,4

8,45

17500

42,2

1,5

9,03

17500

42,2

1,8

10,76

17500

42,2

2

11,89

17500

42,2

2,3

13,58

17500

42,2

2,5

14,68

17500

42,2

2,8

16,32

17500

42,2

3

17,40

17500

42,2

3,2

18,46

17500

48,1

1,2

8,33

17500

48,1

1,4

9,67

17500

48,1

1,5

10,34

17500

48,1

1,8

12,33

17500

48,1

2

13,64

17500

48,1

2,3

15,58

17500

48,1

2,5

16,87

17500

48,1

2,8

18,76

17500

48,1

3

20,02

17500

48,1

3,2

21,26

17500

 Đường kính ống phi 60 đến phi 127

Đường kính ngoài
(mm)

Độ dày thành ống
(mm)

Khối lượng
(kg)

Đơn giá
chưa VAT
(VND)

59,9

1,4

12,12

18000

59,9

1,5

12,96

18000

59,9

1,8

15,47

18000

59,9

2

17,13

18000

59,9

2,3

19,60

18000

59,9

2,5

21,23

18000

59,9

2,8

23,65

18000

59,9

3

25,25

18000

59,9

3,2

26,84

18000

75,6

1,5

16,44

18000

75,6

1,8

19,65

18000

75,6

2

21,78

18000

75,6

2,3

24,94

18000

75,6

2,5

27,04

18000

75,6

2,8

30,16

18000

75,6

3

32,22

18000

75,6

3,2

34,27

18000

88,3

1,5

19,26

18000

88,3

1,8

23,03

18000

88,3

2

25,53

18000

88,3

2,3

29,26

18000

88,3

2,5

31,73

18000

88,3

2,8

35,42

18000

88,3

3

37,86

18000

88,3

3,2

40,29

18000

108

1,8

28,28

18000

108

2

31,36

18000

108

2,3

35,97

18000

108

2,5

39,02

18000

108

2,8

43,58

18000

108

3

46,60

18000

108

3,2

49,61

18000

113,5

1,8

29,75

18000

113,5

2

32,99

18000

113,5

2,3

37,84

18000

113,5

2,5

41,05

18000

113,5

2,8

45,86

18000

113,5

3

49,04

18000

113,5

3,2

52,22

18000

126,8

1,8

33,29

18000

126,8

2

36,93

18000

126,8

2,3

42,36

18000

126,8

2,5

45,97

18000

126,8

2,8

51,37

18000

126,8

3

54,95

18000

126,8

3,2

58,51

18000

 

  • Thông tin liên hệ mua hàng: Công ty CP xuất nhập khẩu thép và thiết bị Hà Nội
  • Địa chỉ vp: NO16-LK573 Khu Giếng Sen, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Hà Nội
  • Email báo giá: kinhdoanh@hanoi-ce.vn
  • Hotline: Mr Hồng 0982377967
  • Tài khoản ngân hàng: Ngân hàng TMCP quân đội MB cn Hai Bà Trưng: 0551101258005