CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU
THÉP VÀ THIẾT BỊ HÀ NỘI
Côn thu thép - thép carbon, thép không gỉ

CÔN THU THÉP - BẢNG TIÊU CHUẨN CÔN THU THÉP

THÔNG TIN CHI TIẾT SẢN PHẨM
Tên gọi sản phẩm: Côn thu, côn giảm (steel reducer)

Vật liệu: thép carbon, inox 201, inox 304, inox 316

Kích thước: DN20 đến DN500

Độ dày: SCH20, SHC30, SCH40, STD, SCH80, XS, SCH60, SCH80, SCH120, SCH140, SCH160, XXS

Màu sắc: Đen, bạc, xám.

Tiêu chuẩn: ASTM, ANSI B16.9

Xuất xứ: Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, gia công trong nước.

Ứng dụng: Côn giảm được dùng để giảm tiết diện đường ống, làm tăng áp suất, vận tốc của dòng chảy.

Tình trạng: Còn hàng

Vận chuyển: Giao hạng tận nơi với cước phí thấp.

Giá cả: Xin liên hệ trực tiếp Mr. Hồng 0982377967 , email: kinhdoanh@hanoi-ce.vn

Sau đây HNSE xin gửi tới quý khác bảng thông số kỹ thuật của côn thu thép

1

Kích thước danh nghĩa

(inch)

Đường kính ngoài
D (mm)

Đường kính ngoài
D1 (mm)

Chiều dài
H

(mm)

3/4*1/2

26.7

21.3

38

1*1/2

33.4

21.3

51

1*3/4

33.4

26.7

51

1¼*1/2

42.2

21.3

51

1¼*3/4

42.2

26.7

51

1¼*1

42.2

33.4

51

1½*1/2

48.3

21.3

64

1½*3/4

48.3

26.7

64

1½*1

48.3

33.4

64

1½*1¼

48.3

42.2

64

2*3/4

60.3

26.7

76

2*1

60.3

33.4

76

2*1¼

60.3

42.2

76

2*1½

60.3

48.3

76

2

Kích thước danh nghĩa (inch)

Đường kính ngoài
D (mm)

Đường kính ngoài
D1 (mm)

Chiều dài
H

(mm)

2½*1

73

33.4

89

2½*1¼

73

42.2

89

2½*1½

73

48.3

89

2½*2

73

60.3

89

3*1¼

88.9

42.2

89

3*1½

88.9

48.3

89

3*2

88.9

60.3

89

3*2½

88.9

73

89

3½*1¼

101.6

42.2

102

3½*1½

101.6

48.3

102

3½*2

101.6

60.3

102

3½*2½

101.6

73

102

3½*3

101.6

88.9

102

4*1½

114.3

48.3

102

4*2

114.3

60.3

102

4*2½

114.3

73

102

4*3

114.3

88.9

102

4*3½

114.3

101.6

102

5*2

141.3

60.3

127

5*2½

141.3

73

127

5*3

141.3

88.9

127

5*3½

141.3

101.6

127

5*4

141.3

114.3

127

6*2½

168.3

73

140

6*3

168.3

88.9

140

6*3½

168.3

101.6

140

6*4

168.3

114.3

140

6*5

168.3

141.3

140

11

Kích thước danh nghĩa

Đường kính ngoài
D (mm)

Đường kính ngoài
D1 (mm)

Len
H

(mm)

8*3½

219.1

101.6

152

8*4

219.1

114.3

152

8*5

219.1

141.3

152

8*6

219.1

168.3

152

10*4

273

114.3

178

10*5

273

141.3

178

10*6

273

168.3

178

10*8

273

219.1

178

12*5

323.9

141.3

203

12*6

323.9

168.3

203

12*8

323.9

219.1

203

12*10

323.9

273

203

14*6

355.6

168.3

330

14*8

355.6

219.1

330

14*10

355.6

273

330

14*12

355.6

323.9

330

16*8

406.4

219

356

16*10

406.4

273

356

16*12

406.4

323.9

356

16*14

406.4

355.6

356

18*10

457

273

381

18*12

457

323.9

381

18*14

457

355.6

381

18*16

457

406.4

381

20*12

508

323.9

508

20*14

508

355.6

508

20*16

508

406.4

508

20*18

508

457

508

22*14

559

355.6

508

22*16

559

406.4

508

22*18

559

457

508

22*20

559

508

508

21

Kích thước danh nghĩa (inch)

Đường kính ngoài
D (mm)

Đường kính ngoài
D1 (mm)

Chiều dài
H

(mm)

24*16

610

406.4

508

24*18

610

457

508

24*20

610

508

508

24*22

610

559

508

26*18

660

457

610

26*20

660

508

610

26*22

660

559

610

26*24

660

610

610

28*18

711

457

610

28*20

711

508

610

28*24

711

610

610

28*26

711

660

610

30*20

762

508

610

30*24

762

610

610

30*26

762

660

610

30*28

762

711

610

32*24

813

610

610

32*26

813

660

610

32*28

813

711

610

32*30

813

762

610

Kích thước danh nghĩa (inch)

Đường kính ngoài
D (mm)

Đường kính ngoài
D1 (mm)

Chiều dài
H

(mm)

34*24

864

610

610

34*26

864

660

610

34*30

864

762

610

34*32

864

813

610

36*24

914

610

610

36*26

914

660

610

36*30

914

762

610

36*32

914

813

610

36*34

914

864

610

38*26

965

660

610

38*28

965

711

610

38*30

965

762

610

38*32

965

813

610

38*34

965

864

610

38*36

965

914

610

40*30

1016

762

610

40*32

1016

813

610

40*34

1016

864

610

40*36

1016

914

610

40*38

1016

965

610

 

  • Thông tin liên hệ mua hàng: Công ty CP xuất nhập khẩu thép và thiết bị Hà Nội
  • Địa chỉ vp: NO16-LK573 Khu Giếng Sen, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Hà Nội
  • Email báo giá: kinhdoanh@hanoi-ce.vn
  • Hotline: Mr Hồng 0982377967
  • Tài khoản ngân hàng: Ngân hàng TMCP quân đội MB cn Hai Bà Trưng: 0551101258005